Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ Nhân tạo | A06 | 28.66 | |||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | A06 | 26.1 | |||
| 3 | Tiếng Trung Thương mại | A06 | ||||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A06 | 25.45 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc (chương trình 2+2) | A06 | ||||
| 6 | Khoa học Máy tính | A06 | 28 | |||
| 7 | Thiết kế Mỹ thuật số | A06 | ||||
| 8 | Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A06 | 28 | |||
| 9 | Thương mại Điện tử | A06 | 26.7 | |||
| 10 | Đồ họa Game | A06 | 26.7 | |||
| 11 | Thiết kế Đồ họa | A06 | 24.25 | |||
| 12 | Kinh doanh Quốc tế | A06 | ||||
| 13 | Công nghệ Thông tin | A06 | 26.7 | |||
| 14 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A06 | 24.65 | |||
| 15 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A06 | 25.05 | |||
| 16 | Truyền thông Đa phương tiện | A06 | ||||
| 17 | Digital Marketing | A06 | 26.7 | |||
| 18 | An ninh Mạng | A06 | ||||
| 19 | Quan hệ Công chúng | A06 | ||||
| 20 | Kỹ thuật Phần mềm | A06 | 26.67 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Trí tuệ Nhân tạo | A06 | 31.4 | |||
| 2 | Quản trị Kinh doanh | A06 | 29.1 | |||
| 3 | Tiếng Trung Thương mại | A06 | ||||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A06 | 28.5 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc (chương trình 2+2) | A06 | ||||
| 6 | Khoa học Máy tính | A06 | 30.8 | |||
| 7 | Thiết kế Mỹ thuật số | A06 | ||||
| 8 | Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A06 | 30.8 | |||
| 9 | Thương mại Điện tử | A06 | 29.6 | |||
| 10 | Đồ họa Game | A06 | 29.6 | |||
| 11 | Thiết kế Đồ họa | A06 | 27.4 | |||
| 12 | Kinh doanh Quốc tế | A06 | ||||
| 13 | Công nghệ Thông tin | A06 | 29.6 | |||
| 14 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A06 | 27.8 | |||
| 15 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A06 | 28.2 | |||
| 16 | Truyền thông Đa phương tiện | A06 | ||||
| 17 | Digital Marketing | A06 | 29.6 | |||
| 18 | An ninh Mạng | A06 | ||||
| 19 | Quan hệ Công chúng | A06 | ||||
| 20 | Kỹ thuật Phần mềm | A06 | 29.6 | |||