Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A07 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A07 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 3 | Kế toán | A07 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 4 | Công nghệ sinh học | A07 | 17.33 | 15 | Thang điểm 40 | |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A07 | 17.33 | 15 | Thang điểm 40 | |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A07 | 17.33 | 15 | Thang điểm 40 | |
| 7 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A07 | 17.33 | Thang điểm 40 | ||
| 8 | Công nghệ thực phẩm | A07 | 17.33 | 15 | Thang điểm 40 | |
| 9 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
| 10 | Quản trị khách sạn | A07 | 17.33 | 15 | 15 | Thang điểm 40 |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A07 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | A07 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 3 | Kế toán | A07 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 4 | Công nghệ sinh học | A07 | 22.51 | 18 | Thang điểm 40 | |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | A07 | 22.51 | 18 | Thang điểm 40 | |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A07 | 22.51 | 18 | Thang điểm 40 | |
| 7 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A07 | 22.51 | Thang điểm 40 | ||
| 8 | Công nghệ thực phẩm | A07 | 22.51 | 18 | Thang điểm 40 | |
| 9 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |
| 10 | Quản trị khách sạn | A07 | 22.51 | 18 | 18 | Thang điểm 40 |