Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | A07 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A07 | ||||
| 3 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | A07 | ||||
| 4 | Quản lý kinh tế | A07 | ||||
| 5 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | A07 | ||||
| 6 | Trung Quốc học | A07 | ||||
| 7 | Hàn Quốc học | A07 | ||||
| 8 | Việt Nam học | A07 | ||||
| 9 | Báo chí | A07 | ||||
| 10 | Quan hệ công chúng | A07 | ||||
| 11 | Thư viện -Thiết bị trường học | A07 | ||||
| 12 | Quản lý nhân lực | A07 | ||||
| 13 | Luật | A07 | ||||
| 14 | Luật kinh tế | A07 | ||||
| 15 | Khoa học môi trường | A07 | ||||
| 16 | Công tác xã hội | A07 | ||||
| 17 | Du lịch | A07 | ||||
| 18 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | ||||
| 19 | Quản lý Thể dục thể thao | A07 | ||||
| 20 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | A07 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | A07 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A07 | ||||
| 3 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | A07 | ||||
| 4 | Quản lý kinh tế | A07 | ||||
| 5 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | A07 | ||||
| 6 | Trung Quốc học | A07 | ||||
| 7 | Hàn Quốc học | A07 | ||||
| 8 | Việt Nam học | A07 | ||||
| 9 | Báo chí | A07 | ||||
| 10 | Quan hệ công chúng | A07 | ||||
| 11 | Thư viện -Thiết bị trường học | A07 | ||||
| 12 | Quản lý nhân lực | A07 | ||||
| 13 | Luật | A07 | ||||
| 14 | Luật kinh tế | A07 | ||||
| 15 | Khoa học môi trường | A07 | ||||
| 16 | Công tác xã hội | A07 | ||||
| 17 | Du lịch | A07 | ||||
| 18 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | ||||
| 19 | Quản lý Thể dục thể thao | A07 | ||||
| 20 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | A07 | ||||