Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A07 | 16 | 16 | 15 | |
| 2 | Thương mại điện tử | A07 | 15.5 | 15 | ||
| 3 | Tài chính – Ngân hàng | A07 | 15.5 | 15 | 15 | |
| 4 | Kế toán | A07 | 15 | 16 | 15 | |
| 5 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A07 | 15 | 16 | 15 | |
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 15.5 | 16 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | A07 | 17.5 | 15 | 17 | |
| 2 | Thương mại điện tử | A07 | 17 | 17 | ||
| 3 | Tài chính – Ngân hàng | A07 | 17 | 16.5 | 17 | |
| 4 | Kế toán | A07 | 16.5 | 16.5 | 17 | |
| 5 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A07 | 16 | 16.5 | 17 | |
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A07 | 17 | 16.5 | 17 | |