Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản Trị Kinh Doanh | A07 | 19 | |||
| 2 | Quản Trị Nhân Lực | A07 | 20 | |||
| 3 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | A07 | ||||
| 4 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | A07 | ||||
| 5 | Kinh Doanh Thương Mại* | A07 | ||||
| 6 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A07 | ||||
| 7 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A07 | ||||
| 8 | Kinh Tế Số | A07 | ||||
| 9 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | A07 | ||||
| 10 | Thương Mại Điện Tử | A07 | ||||
| 11 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | A07 | ||||
| 12 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | A07 | ||||
| 13 | Công Nghệ Tài Chính | A07 | ||||
| 14 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | A07 | ||||
| 15 | Ngôn Ngữ Nhật | A07 | ||||
| 16 | Đông Phương Học | A07 | ||||
| 17 | Việt Nam Học* | A07 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản Trị Kinh Doanh | A07 | 23.33 | |||
| 2 | Quản Trị Nhân Lực | A07 | 23.85 | |||
| 3 | Kinh Tế Và Quản Lý Đầu Tư* | A07 | ||||
| 4 | Kinh Doanh Quốc Tế (Chương Trình Học Bằng Tiếng Việt)* | A07 | ||||
| 5 | Kinh Doanh Thương Mại* | A07 | ||||
| 6 | Kinh Doanh Quốc Tế (Các Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A07 | ||||
| 7 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Một Số Học Phần Chuyên Ngành Học Bằng Tiếng Anh) | A07 | ||||
| 8 | Kinh Tế Số | A07 | ||||
| 9 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | A07 | ||||
| 10 | Thương Mại Điện Tử | A07 | ||||
| 11 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | A07 | ||||
| 12 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | A07 | ||||
| 13 | Công Nghệ Tài Chính | A07 | ||||
| 14 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | A07 | ||||
| 15 | Ngôn Ngữ Nhật | A07 | ||||
| 16 | Đông Phương Học | A07 | ||||
| 17 | Việt Nam Học* | A07 | ||||