Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | X17 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X17 | ||||
| 3 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | X17 | ||||
| 4 | Quản lý kinh tế | X17 | ||||
| 5 | Trung Quốc học | X17 | ||||
| 6 | Hàn Quốc học | X17 | ||||
| 7 | Việt Nam học | X17 | ||||
| 8 | Báo chí | X17 | ||||
| 9 | Quan hệ công chúng | X17 | ||||
| 10 | Thư viện -Thiết bị trường học | X17 | ||||
| 11 | Quản lý nhân lực | X17 | ||||
| 12 | Luật | X17 | ||||
| 13 | Luật kinh tế | X17 | ||||
| 14 | Khoa học môi trường | X17 | ||||
| 15 | Công tác xã hội | X17 | ||||
| 16 | Du lịch | X17 | ||||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X17 | ||||
| 18 | Quản lý Thể dục thể thao | X17 | ||||
| 19 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | X17 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | X17 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X17 | ||||
| 3 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | X17 | ||||
| 4 | Quản lý kinh tế | X17 | ||||
| 5 | Trung Quốc học | X17 | ||||
| 6 | Hàn Quốc học | X17 | ||||
| 7 | Việt Nam học | X17 | ||||
| 8 | Báo chí | X17 | ||||
| 9 | Quan hệ công chúng | X17 | ||||
| 10 | Thư viện -Thiết bị trường học | X17 | ||||
| 11 | Quản lý nhân lực | X17 | ||||
| 12 | Luật | X17 | ||||
| 13 | Luật kinh tế | X17 | ||||
| 14 | Khoa học môi trường | X17 | ||||
| 15 | Công tác xã hội | X17 | ||||
| 16 | Du lịch | X17 | ||||
| 17 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X17 | ||||
| 18 | Quản lý Thể dục thể thao | X17 | ||||
| 19 | Quán lý Tài nguyên và Môi trường | X17 | ||||