Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Marketing | X21 | 15 | 15 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 3 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Thương mại điện tử | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Kế toán | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Kinh doanh quốc tế | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Truyền thông đa phương tiện | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Thiết kế thời trang | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 11 | Quản trị khách sạn | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 12 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 13 | Kinh doanh thương mại (*) | X21 | ||||
| 14 | Kinh doanh thương mại (*) (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 15 | Kinh doanh số (*) | X21 | ||||
| 16 | Kinh doanh số (*) (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 17 | Quản trị kinh doanh (CS Đắk Lắk) | X21 | 15 | |||
| 18 | Digital Marketing (*) | X21 | ||||
| 19 | Digital Marketing (*) (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 20 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) | X21 | ||||
| 21 | Quản trị thương hiệu và truyền thông (*) (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 22 | Marketing truyền thông (*) | X21 | ||||
| 23 | Marketing truyền thông (*) (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 24 | Marketing (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 25 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (CS Đắk Lắk) | X21 | 15 | |||
| 26 | Kế toán (CS Đắk Lắk) | X21 | 15 | |||
| 27 | Công nghệ tài chính (Fintech) (*) | X21 | ||||
| 28 | Kiểm toán (*) | X21 | ||||
| 29 | Truyền thông kỹ thuật số (*) | X21 | ||||
| 30 | Truyền thông kỹ thuật số (*) (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 31 | Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) | X21 | ||||
| 32 | Quan hệ công chúng và quản trị sự kiện (*) (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 33 | Truyền thông doanh nghiệp (*) | X21 | ||||
| 34 | Truyền thông doanh nghiệp (*) (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 35 | Truyền thông đa phương tiện (CS Đắk Lắk) | X21 | 15 | |||
| 36 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) | X21 | ||||
| 37 | Hướng dẫn du lịch quốc tế (*) (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 38 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) | X21 | ||||
| 39 | Quản trị sự kiện và giải trí (*) (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||
| 40 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Đắk Lắk) | X21 | 15 | |||
| 41 | Quản trị khách sạn (CS Đắk Lắk) | X21 | 15 | |||
| 42 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CS Đắk Lắk) | X21 | ||||