Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X21 | ||||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | X21 | ||||
| 3 | Kế toán | X21 | ||||
| 4 | Kỹ thuật phần mềm | X21 | ||||
| 5 | Trí tuệ nhân tạo | X21 | ||||
| 6 | Công nghệ thông tin | X21 | ||||
| 7 | Công nghệ chế tạo máy | X21 | ||||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X21 | ||||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X21 | ||||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X21 | ||||
| 11 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X21 | ||||
| 12 | Công nghệ thực phẩm | X21 | ||||
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | ||||
| 14 | Quản trị khách sạn | X21 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X21 | ||||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng | X21 | ||||
| 3 | Kế toán | X21 | ||||
| 4 | Kỹ thuật phần mềm | X21 | ||||
| 5 | Trí tuệ nhân tạo | X21 | ||||
| 6 | Công nghệ thông tin | X21 | ||||
| 7 | Công nghệ chế tạo máy | X21 | ||||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X21 | ||||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X21 | ||||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X21 | ||||
| 11 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X21 | ||||
| 12 | Công nghệ thực phẩm | X21 | ||||
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X21 | ||||
| 14 | Quản trị khách sạn | X21 | ||||