Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | X21 | 22.45 | |||
| 2 | Giáo dục tiểu học | X21 | 24.4 | |||
| 3 | Sư phạm Toán học | X21 | 24.85 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X21 | 15.5 | |||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | X21 | 15 | |||
| 6 | Thương mại điện tử | X21 | 15 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | X21 | 15 | |||
| 8 | Kế toán | X21 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin | X21 | 17 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X21 | 15 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X21 | 15.5 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X21 | 15 | |||
| 13 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X21 | 15 | |||
| 14 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 15 | |||
| 15 | Trí tuệ nhân tạo | X21 | ||||
| 16 | Quản lý xây dựng | X21 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Mầm non | X21 | 26.08 | |||
| 2 | Giáo dục tiểu học | X21 | 28.11 | |||
| 3 | Sư phạm Toán học | X21 | 28.4 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X21 | 19.25 | |||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | X21 | 20.35 | |||
| 6 | Thương mại điện tử | X21 | 18.1 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng | X21 | 17.75 | |||
| 8 | Kế toán | X21 | 18.15 | |||
| 9 | Công nghệ thông tin | X21 | 20.8 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X21 | 18.25 | |||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X21 | 19.35 | |||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X21 | 19.8 | |||
| 13 | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X21 | 18.15 | |||
| 14 | Quản lý tài nguyên và môi trường | X21 | 18.55 | |||
| 15 | Trí tuệ nhân tạo | X21 | ||||
| 16 | Quản lý xây dựng | X21 | ||||