Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non | X21 | 27.37 | |||
| 2 | Giáo dục Chính trị | X21 | 27.52 | 27.78 | 26.6 | |
| 3 | Sư phạm Địa lí | X21 | 28.09 | 27.96 | 26.3 | |
| 4 | Chăn nuôi | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Nông học | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Bảo vệ thực vật | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Lâm sinh | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Quản lý tài nguyên rừng | X21 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Chăn nuôi - Thú y | X21 | ||||
| 10 | Nông nghiệp công nghệ cao | X21 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Chính trị | X21 | 27.22 | 27.29 | 21 | |
| 2 | Sư phạm Địa lí | X21 | 28.04 | 27.79 | 26 | |
| 3 | Chăn nuôi | X21 | 21 | 18 | 18 | |
| 4 | Nông học | X21 | 21 | 18 | 18 | |
| 5 | Bảo vệ thực vật | X21 | 21 | 18 | 18 | |
| 6 | Lâm sinh | X21 | 21 | 18 | 18 | |
| 7 | Quản lý tài nguyên rừng | X21 | 21 | 18 | 18 | |
| 8 | Giáo dục mầm non | X21 | ||||
| 9 | Chăn nuôi - Thú y | X21 | ||||
| 10 | Nông nghiệp công nghệ cao | X21 | ||||