Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp xét tuyển theo tổ hợp X07, A0C, TH3, TH4 - Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp xét tuyển theo tổ hợp X07, A0C, TH3, TH4 - Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối X07, A0C, TH3, TH4 - UNETI - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối X07, A0C, TH3, TH4 - UNETI - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Quản trị kinh doanhX07, A0C, TH3, TH42218.518.5
2Quản trị kinh doanhX07, A0C, TH3, TH42423.223.3
3MarketingX07, A0C, TH3, TH42318.518.5
4MarketingX07, A0C, TH3, TH42524.223.7
5Kinh doanh thương mạiX07, A0C, TH3, TH421.218.518.5
6Kinh doanh thương mạiX07, A0C, TH3, TH42423.824
7Tài chính - Ngân hàngX07, A0C, TH3, TH420.217.517.5
8Tài chính - Ngân hàngX07, A0C, TH3, TH423.523.223
9Bảo hiểmX07, A0C, TH3, TH420.817.517.5
10Bảo hiểmX07, A0C, TH3, TH420.82221
11Kế toánX07, A0C, TH3, TH42017.517.5
12Kế toánX07, A0C, TH3, TH4232322.5
13Kiểm toánX07, A0C, TH3, TH42017.5
14Kiểm toánX07, A0C, TH3, TH4232322.5
15Khoa học dữ liệuX07, A0C, TH3, TH422.222.222
16Mạng máy tính và TTDLX07, A0C, TH3, TH42017.517.5
17Mạng máy tính và TTDLX07, A0C, TH3, TH422.522.522.2
18Công nghệ kỹ thuật máy tínhX07, A0C, TH3, TH420.517.517.5
19Công nghệ kỹ thuật máy tínhX07, A0C, TH3, TH423.222.822.5
20Công nghệ thông tinX07, A0C, TH3, TH422.51919
21Công nghệ thông tinX07, A0C, TH3, TH4242424
22CNKT cơ khíX07, A0C, TH3, TH42217.517.5
23CNKT cơ khíX07, A0C, TH3, TH423.522.822
24CNKT cơ - điện tửX07, A0C, TH3, TH4221919
25CNKT cơ - điện tửX07, A0C, TH3, TH42423.222.5
26Công nghệ kỹ thuật Ô tôX07, A0C, TH3, TH422.518.518.5
27Công nghệ kỹ thuật Ô tôX07, A0C, TH3, TH424.523.823
28CNKT điện, điện tửX07, A0C, TH3, TH42217.517.5
29CNKT điện, điện tửX07, A0C, TH3, TH423.82322.2
30CNKT điện tử – viễn thôngX07, A0C, TH3, TH420.518.518.5
31CNKT điện tử – viễn thôngX07, A0C, TH3, TH4232322.2
32CNKT điều khiển và tự động hoáX07, A0C, TH3, TH422.518.518.5
33CNKT điều khiển và tự động hoáX07, A0C, TH3, TH424.82423.3
34Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX07, A0C, TH3, TH42318.518.5
35Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX07, A0C, TH3, TH42524.223.3
36Công nghệ thực phẩmX07, A0C, TH3, TH41917.517.5
37Công nghệ thực phẩmX07, A0C, TH3, TH421.52020
38ĐBCL & An toàn thực phẩmX07, A0C, TH3, TH420
39Công nghệ vật liệu dệt mayX07, A0C, TH3, TH420
40Công nghệ dệt, mayX07, A0C, TH3, TH42117.517.5
41Công nghệ dệt, mayX07, A0C, TH3, TH421.52020
42Sư phạm công nghệX07, A0C, TH3, TH4
43Quản lý kinh tếX07, A0C, TH3, TH4

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Quản trị kinh doanhX07, A0C, TH3, TH42520.520.5
2Quản trị kinh doanhX07, A0C, TH3, TH426.7525.225.5
3MarketingX07, A0C, TH3, TH425.87520.520.5
4MarketingX07, A0C, TH3, TH427.62526.226
5Kinh doanh thương mạiX07, A0C, TH3, TH424.120.520.5
6Kinh doanh thương mạiX07, A0C, TH3, TH426.7525.826
7Tài chính - Ngân hàngX07, A0C, TH3, TH422.97519.519.5
8Tài chính - Ngân hàngX07, A0C, TH3, TH426.31325.225.5
9Bảo hiểmX07, A0C, TH3, TH423.6519.519.5
10Bảo hiểmX07, A0C, TH3, TH423.652423.5
11Kế toánX07, A0C, TH3, TH422.7519.519.5
12Kế toánX07, A0C, TH3, TH425.8752525
13Kiểm toánX07, A0C, TH3, TH422.7519.5
14Kiểm toánX07, A0C, TH3, TH425.8752525
15Khoa học dữ liệuX07, A0C, TH3, TH425.17524.224.5
16Mạng máy tính và TTDLX07, A0C, TH3, TH422.7519.519.5
17Mạng máy tính và TTDLX07, A0C, TH3, TH425.43824.524.5
18Công nghệ kỹ thuật máy tínhX07, A0C, TH3, TH423.31319.519.5
19Công nghệ kỹ thuật máy tínhX07, A0C, TH3, TH426.0524.824.5
20Công nghệ thông tinX07, A0C, TH3, TH425.4382121
21Công nghệ thông tinX07, A0C, TH3, TH426.752626
22CNKT cơ khíX07, A0C, TH3, TH42519.519.5
23CNKT cơ khíX07, A0C, TH3, TH426.31324.824.5
24CNKT cơ - điện tửX07, A0C, TH3, TH4252121
25CNKT cơ - điện tửX07, A0C, TH3, TH426.7525.225
26Công nghệ kỹ thuật Ô tôX07, A0C, TH3, TH425.43820.520.5
27Công nghệ kỹ thuật Ô tôX07, A0C, TH3, TH427.18825.825.5
28CNKT điện, điện tửX07, A0C, TH3, TH42519.519.5
29CNKT điện, điện tửX07, A0C, TH3, TH426.5752524.5
30CNKT điện tử – viễn thôngX07, A0C, TH3, TH423.31320.520.5
31CNKT điện tử – viễn thôngX07, A0C, TH3, TH425.8752524.5
32CNKT điều khiển và tự động hoáX07, A0C, TH3, TH425.43820.520.5
33CNKT điều khiển và tự động hoáX07, A0C, TH3, TH427.452625.5
34Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX07, A0C, TH3, TH425.87520.520.5
35Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX07, A0C, TH3, TH427.62526.225.5
36Công nghệ thực phẩmX07, A0C, TH3, TH421.62519.519.5
37Công nghệ thực phẩmX07, A0C, TH3, TH424.4382222.5
38ĐBCL & An toàn thực phẩmX07, A0C, TH3, TH422.75
39Công nghệ vật liệu dệt mayX07, A0C, TH3, TH422.75
40Công nghệ dệt, mayX07, A0C, TH3, TH423.87519.519.5
41Công nghệ dệt, mayX07, A0C, TH3, TH424.4382222.5
42Sư phạm công nghệX07, A0C, TH3, TH4
43Quản lý kinh tếX07, A0C, TH3, TH4