Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp xét tuyển theo tổ hợp X07, A0C, TH3, TH4 - Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp xét tuyển theo tổ hợp X07, A0C, TH3, TH4 - Toán, Vật lí, Công nghệ công nghiệp mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối X07, A0C, TH3, TH4 - UNETI - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối X07, A0C, TH3, TH4 - UNETI - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Quản trị kinh doanhX07, A0C, TH3, TH422
2Quản trị kinh doanhX07, A0C, TH3, TH424
3MarketingX07, A0C, TH3, TH423
4MarketingX07, A0C, TH3, TH425
5Kinh doanh thương mạiX07, A0C, TH3, TH421.2
6Kinh doanh thương mạiX07, A0C, TH3, TH424
7Tài chính - Ngân hàngX07, A0C, TH3, TH420.2
8Tài chính - Ngân hàngX07, A0C, TH3, TH423.5
9Bảo hiểmX07, A0C, TH3, TH420.8
10Bảo hiểmX07, A0C, TH3, TH420.8
11Kế toánX07, A0C, TH3, TH420
12Kế toánX07, A0C, TH3, TH423
13Kiểm toánX07, A0C, TH3, TH420
14Kiểm toánX07, A0C, TH3, TH423
15Khoa học dữ liệuX07, A0C, TH3, TH422.2
16Mạng máy tính và TTDLX07, A0C, TH3, TH420
17Mạng máy tính và TTDLX07, A0C, TH3, TH422.5
18Công nghệ kỹ thuật máy tínhX07, A0C, TH3, TH420.5
19Công nghệ kỹ thuật máy tínhX07, A0C, TH3, TH423.2
20Công nghệ thông tinX07, A0C, TH3, TH422.5
21Công nghệ thông tinX07, A0C, TH3, TH424
22CNKT cơ khíX07, A0C, TH3, TH422
23CNKT cơ khíX07, A0C, TH3, TH423.5
24CNKT cơ - điện tửX07, A0C, TH3, TH422
25CNKT cơ - điện tửX07, A0C, TH3, TH424
26Công nghệ kỹ thuật Ô tôX07, A0C, TH3, TH422.5
27Công nghệ kỹ thuật Ô tôX07, A0C, TH3, TH424.5
28CNKT điện, điện tửX07, A0C, TH3, TH422
29CNKT điện, điện tửX07, A0C, TH3, TH423.8
30CNKT điện tử – viễn thôngX07, A0C, TH3, TH420.5
31CNKT điện tử – viễn thôngX07, A0C, TH3, TH423
32CNKT điều khiển và tự động hoáX07, A0C, TH3, TH422.5
33CNKT điều khiển và tự động hoáX07, A0C, TH3, TH424.8
34Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX07, A0C, TH3, TH423
35Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX07, A0C, TH3, TH425
36Công nghệ thực phẩmX07, A0C, TH3, TH419
37Công nghệ thực phẩmX07, A0C, TH3, TH421.5
38ĐBCL & An toàn thực phẩmX07, A0C, TH3, TH420
39Công nghệ vật liệu dệt mayX07, A0C, TH3, TH420
40Công nghệ dệt, mayX07, A0C, TH3, TH421
41Công nghệ dệt, mayX07, A0C, TH3, TH421.5
42Sư phạm công nghệX07, A0C, TH3, TH4
43Quản lý kinh tếX07, A0C, TH3, TH4

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Quản trị kinh doanhX07, A0C, TH3, TH425
2Quản trị kinh doanhX07, A0C, TH3, TH426.75
3MarketingX07, A0C, TH3, TH425.875
4MarketingX07, A0C, TH3, TH427.625
5Kinh doanh thương mạiX07, A0C, TH3, TH424.1
6Kinh doanh thương mạiX07, A0C, TH3, TH426.75
7Tài chính - Ngân hàngX07, A0C, TH3, TH422.975
8Tài chính - Ngân hàngX07, A0C, TH3, TH426.313
9Bảo hiểmX07, A0C, TH3, TH423.65
10Bảo hiểmX07, A0C, TH3, TH423.65
11Kế toánX07, A0C, TH3, TH422.75
12Kế toánX07, A0C, TH3, TH425.875
13Kiểm toánX07, A0C, TH3, TH422.75
14Kiểm toánX07, A0C, TH3, TH425.875
15Khoa học dữ liệuX07, A0C, TH3, TH425.175
16Mạng máy tính và TTDLX07, A0C, TH3, TH422.75
17Mạng máy tính và TTDLX07, A0C, TH3, TH425.438
18Công nghệ kỹ thuật máy tínhX07, A0C, TH3, TH423.313
19Công nghệ kỹ thuật máy tínhX07, A0C, TH3, TH426.05
20Công nghệ thông tinX07, A0C, TH3, TH425.438
21Công nghệ thông tinX07, A0C, TH3, TH426.75
22CNKT cơ khíX07, A0C, TH3, TH425
23CNKT cơ khíX07, A0C, TH3, TH426.313
24CNKT cơ - điện tửX07, A0C, TH3, TH425
25CNKT cơ - điện tửX07, A0C, TH3, TH426.75
26Công nghệ kỹ thuật Ô tôX07, A0C, TH3, TH425.438
27Công nghệ kỹ thuật Ô tôX07, A0C, TH3, TH427.188
28CNKT điện, điện tửX07, A0C, TH3, TH425
29CNKT điện, điện tửX07, A0C, TH3, TH426.575
30CNKT điện tử – viễn thôngX07, A0C, TH3, TH423.313
31CNKT điện tử – viễn thôngX07, A0C, TH3, TH425.875
32CNKT điều khiển và tự động hoáX07, A0C, TH3, TH425.438
33CNKT điều khiển và tự động hoáX07, A0C, TH3, TH427.45
34Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX07, A0C, TH3, TH425.875
35Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX07, A0C, TH3, TH427.625
36Công nghệ thực phẩmX07, A0C, TH3, TH421.625
37Công nghệ thực phẩmX07, A0C, TH3, TH424.438
38ĐBCL & An toàn thực phẩmX07, A0C, TH3, TH422.75
39Công nghệ vật liệu dệt mayX07, A0C, TH3, TH422.75
40Công nghệ dệt, mayX07, A0C, TH3, TH423.875
41Công nghệ dệt, mayX07, A0C, TH3, TH424.438
42Sư phạm công nghệX07, A0C, TH3, TH4
43Quản lý kinh tếX07, A0C, TH3, TH4