Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế công nghiệp | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 4 | Marketing | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 7 | Luật kinh tế | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 8 | Kỹ thuật máy tính | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 9 | Khoa học dữ liệu | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 10 | Công nghệ thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật Điện điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử viễn thông | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 16 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 17 | Công nghệ thực phẩm | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 18 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 19 | Quy hoạch vùng và đô thị | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 20 | Kỹ thuật xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 21 | Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 22 | Quản lý xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 23 | Du lịch | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế công nghiệp | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 4 | Marketing | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 7 | Luật kinh tế | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 8 | Kỹ thuật máy tính | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 9 | Khoa học dữ liệu | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 10 | Công nghệ thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật Cơ điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật Điện điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử viễn thông | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 16 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 17 | Công nghệ thực phẩm | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 18 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 19 | Quy hoạch vùng và đô thị | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 20 | Kỹ thuật xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 21 | Kỹ thuật xây dựng Công trình giao thông | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 22 | Quản lý xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 23 | Du lịch | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||