Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 2 | Toán tin | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 3 | Công nghệ thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 4 | Công nghệ thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 5 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 6 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 16 | Năng lượng tái tạo | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 17 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 19 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 20 | Kỹ thuật Robot | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 21 | Kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 2 | Toán tin | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 3 | Công nghệ thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 4 | Công nghệ thông tin | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 5 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 6 | Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 11 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 12 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 13 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 16 | Năng lượng tái tạo | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 17 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 18 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 19 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 20 | Kỹ thuật Robot | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||
| 21 | Kỹ thuật ô tô | X07, A0C, TH3, TH4 | ||||