Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | X06, A0T, GT1, TH1 | 24 | |||
| 2 | Công nghệ đa phương tiện | X06, A0T, GT1, TH1 | 21.35 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X06, A0T, GT1, TH1 | 17.2 | |||
| 4 | Marketing | X06, A0T, GT1, TH1 | 21.25 | |||
| 5 | Marketing | X06, A0T, GT1, TH1 | 18.75 | |||
| 6 | Kế toán | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.25 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 23.47 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 21.5 | |||
| 9 | An toàn thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 23.09 | |||
| 10 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 20 | |||
| 11 | Kỹ thuật Điện tử viễn thông | X06, A0T, GT1, TH1 | 21 | |||
| 12 | Công nghệ Internet vạn vật (IoT) | X06, A0T, GT1, TH1 | 17.25 | |||
| 13 | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | X06, A0T, GT1, TH1 | 19.8 | |||
| 14 | Công nghệ tài chính(Fintech) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 15 | Kỹ thuật dữ liệu | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 16 | Trí tuệ nhân tạo | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 17 | An toàn thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 18 | Công nghệ vi mạch bán dẫn | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 19 | Hệ thống thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||