Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 3 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 4 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 5 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 6 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 7 | Kỹ thuật máy tính | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 8 | Trí tuệ nhân tạo | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 9 | Đồ họa | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 10 | Thiết kế nội thất (*) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 11 | Thiết kế nội thất (*) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 12 | Mỹ thuật số (*) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 13 | Mỹ thuật số (*) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 14 | Đồ họa | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 17 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 18 | Thiết kế vi mạch bán dẫn (*) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 19 | Quản lý năng lượng tái tạo (*) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 21 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 22 | Quản lý dự án xây dựng (*) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 23 | Mô hình thông tin công trình (*) | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 24 | Kỹ thuật Cơ điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 25 | Kỹ thuật Cơ điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 26 | Kiến trúc | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||