Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khoa học máy tính | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 15 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 15 | ||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật Bản | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 6 | Quan hệ công chúng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 8 | Kinh doanh quốc tế | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 9 | Thương mại điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 10 | Quản trị nhân lực | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 11 | Luật | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 12 | Luật kinh tế | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 13 | Hệ thống thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 18 | Kiến trúc | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 19 | Kỹ thuật xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 20 | Kinh tế xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 21 | Điều dưỡng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 22 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 23 | Quản trị khách sạn | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khoa học máy tính | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | 18 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | 18 | ||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật Bản | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 6 | Quan hệ công chúng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 8 | Kinh doanh quốc tế | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 9 | Thương mại điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 10 | Quản trị nhân lực | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 11 | Luật | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 12 | Luật kinh tế | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 13 | Hệ thống thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | |||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 18 | Kiến trúc | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 19 | Kỹ thuật xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 20 | Kinh tế xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 21 | Điều dưỡng | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 22 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||
| 23 | Quản trị khách sạn | X06, A0T, GT1, TH1 | ||||