Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 17 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 17 | ||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 17 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 17.5 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 17 | ||
| 6 | Quản lý đô thị và công trình | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 17 | ||
| 7 | Kỹ thuật xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 17 | ||
| 8 | Dược sĩ | X06, A0T, GT1, TH1 | 20 | 19 | ||
| 9 | Điều dưỡng | X06, A0T, GT1, TH1 | 18 | 17 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.5 | 17 | ||
| 2 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.5 | 17 | ||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.5 | 17 | ||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.5 | 17.9 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.5 | 17 | ||
| 6 | Quản lý đô thị và công trình | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.5 | 17 | ||
| 7 | Kỹ thuật xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.5 | 17 | ||
| 8 | Dược sĩ | X06, A0T, GT1, TH1 | 21.9 | 24 | ||
| 9 | Điều dưỡng | X06, A0T, GT1, TH1 | 19.5 | 19.5 | ||