Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 3 | Marketing | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 4 | Kinh doanh quốc tế | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 6 | Kế toán | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 10 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 11 | Công nghệ thực phẩm | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 12 | Nuôi trồng thuỷ sản | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
| 13 | Quản lý đất đai | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 3 | Marketing | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 4 | Kinh doanh quốc tế | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 6 | Kế toán | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 10 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 11 | Công nghệ thực phẩm | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 12 | Nuôi trồng thuỷ sản | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||
| 13 | Quản lý đất đai | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.5 | |||