Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X06, A0T, GT1, TH1 | 17.82 | |||
| 2 | Khoa học máy tính | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | |||
| 3 | Kỹ thuật phần mềm | X06, A0T, GT1, TH1 | 19.65 | |||
| 4 | Hệ thống thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 18.4 | |||
| 5 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 21.78 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 17.15 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 22.01 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 22.33 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06, A0T, GT1, TH1 | 23.05 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | X06, A0T, GT1, TH1 | 18.94 | |||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06, A0T, GT1, TH1 | 20.5 | |||
| 12 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.11 | |||
| 13 | Quản lý xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.81 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X06, A0T, GT1, TH1 | 17.82 | |||
| 2 | Khoa học máy tính | X06, A0T, GT1, TH1 | 19 | |||
| 3 | Kỹ thuật phần mềm | X06, A0T, GT1, TH1 | 19.65 | |||
| 4 | Hệ thống thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 18.4 | |||
| 5 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 21.78 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 17.15 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 22.01 | |||
| 8 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X06, A0T, GT1, TH1 | 22.33 | |||
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X06, A0T, GT1, TH1 | 23.05 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | X06, A0T, GT1, TH1 | 18.94 | |||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X06, A0T, GT1, TH1 | 20.5 | |||
| 12 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | X06, A0T, GT1, TH1 | 15.11 | |||
| 13 | Quản lý xây dựng | X06, A0T, GT1, TH1 | 16.81 | |||