Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | X06, A0T, GT1, TH1 | 25.58 | 25.49 | ||
| 2 | Sư phạm Tin học | X06, A0T, GT1, TH1 | 22.8 | 21.86 | ||
| 3 | Sư phạm Vật lí | X06, A0T, GT1, TH1 | 23.5 | 24.8 | ||
| 4 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | X06, A0T, GT1, TH1 | 22.2 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 15 | ||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 15 | ||
| 7 | Kế toán | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 15 | ||
| 8 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 17.68 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | X06, A0T, GT1, TH1 | 25.58 | 28.28 | ||
| 2 | Sư phạm Tin học | X06, A0T, GT1, TH1 | 22.8 | 27.02 | ||
| 3 | Sư phạm Vật lí | X06, A0T, GT1, TH1 | 23.5 | 27.93 | ||
| 4 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | X06, A0T, GT1, TH1 | 22.2 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 19.68 | ||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 19.68 | ||
| 7 | Kế toán | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 19.68 | ||
| 8 | Công nghệ thông tin | X06, A0T, GT1, TH1 | 15 | 23.19 | ||