Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X05 | 17 | |||
| 2 | Quản lý nhà nước | X05 | 17 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | X05 | 17 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X05 | 17 | |||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 17.5 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 17 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X05 | 17 | |||
| 8 | Quản lý đô thị và công trình | X05 | 17 | |||
| 9 | Kỹ thuật xây dựng | X05 | 17 | |||
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X05 | 21.5 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X05 | 17 | |||
| 2 | Quản lý nhà nước | X05 | 17 | |||
| 3 | Công nghệ thông tin | X05 | 17 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử | X05 | 17 | |||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X05 | 17.9 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X05 | 17 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | X05 | 17 | |||
| 8 | Quản lý đô thị và công trình | X05 | 17 | |||
| 9 | Kỹ thuật xây dựng | X05 | 17 | |||
| 10 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X05 | 23.1 | |||