Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X09 | 17 | 17 | 17 | |
| 2 | Quản Trị Kinh Doanh | X09 | 19 | 20 | 21 | |
| 3 | Kế Toán | X09 | 19 | 20 | 21 | |
| 4 | Tài Chính - Ngân Hàng | X09 | 20 | 21 | 23 | |
| 5 | Quản Trị Nhân Lực | X09 | 20 | 21 | 21 | |
| 6 | Kiểm Toán | X09 | 19 | 24 | 21 | |
| 7 | Kinh Tế Số | X09 | 18 | 18 | ||
| 8 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | X09 | 18 | 18 | ||
| 9 | Thương Mại Điện Tử | X09 | 18 | 18 | ||
| 10 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | X09 | 18 | 18 | ||
| 11 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | X09 | 18 | 18 | ||
| 12 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | X09 | 20 | 20 | 20 | |
| 13 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | X09 | 21 | 21 | ||
| 14 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | X09 | 20 | 20 | 20 | |
| 15 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X09 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X09 | 21.79 | 22 | 22 | |
| 2 | Quản Trị Kinh Doanh | X09 | 23.33 | 24 | 25 | |
| 3 | Kế Toán | X09 | 23.33 | 24 | 25 | |
| 4 | Tài Chính - Ngân Hàng | X09 | 23.85 | 26 | 25 | |
| 5 | Quản Trị Nhân Lực | X09 | 23.85 | 26 | 26 | |
| 6 | Kiểm Toán | X09 | 23.33 | 26 | 2 | |
| 7 | Kinh Tế Số | X09 | 22.81 | 22 | ||
| 8 | Quản Trị Kinh Doanh (Kinh Doanh Số) | X09 | 22.81 | 22 | ||
| 9 | Thương Mại Điện Tử | X09 | 22.81 | 23 | ||
| 10 | Logistics Và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng (Logistics Số) | X09 | 22.81 | 22 | ||
| 11 | Marketing (Công Nghệ Marketing) | X09 | 22.81 | 22 | ||
| 12 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | X09 | 23.85 | 22.5 | 24 | |
| 13 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | X09 | 24.38 | 24 | ||
| 14 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | X09 | 23.85 | 22 | 22.5 | |
| 15 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X09 | ||||