Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: HIU
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7720101 | Y Khoa | ĐT THPT | A00; B00; D07; D08 | 22.5 | |
Học Bạ | A00; B00; D07; D08 | 24 | Điểm 3 học kỳ | ||
Học Bạ | A00; B00; D07; D08 | 24 | Điểm 3 học kỳ | ||
Học Bạ | A00; B00; D07; D08 | 24 | Điểm 3 năm học | ||
Học Bạ | A00; B00; D07; D08 | 24 | Điểm 3 năm học | ||
Học Bạ | A00; B00; D07; D08 | 24 | Điểm tổ hợp 3 môn | ||
Học Bạ | A00; B00; D07; D08 | 24 | Điểm tổ hợp 3 môn |
Mã ngành: 7720101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; B00; D07; D08
Điểm chuẩn 2024: 22.5
Mã ngành: 7720101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; D07; D08
Điểm chuẩn 2024: 24
Ghi chú: Điểm 3 học kỳ
Mã ngành: 7720101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; D07; D08
Điểm chuẩn 2024: 24
Ghi chú: Điểm 3 học kỳ
Mã ngành: 7720101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; D07; D08
Điểm chuẩn 2024: 24
Ghi chú: Điểm 3 năm học
Mã ngành: 7720101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; D07; D08
Điểm chuẩn 2024: 24
Ghi chú: Điểm 3 năm học
Mã ngành: 7720101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; D07; D08
Điểm chuẩn 2024: 24
Ghi chú: Điểm tổ hợp 3 môn
Mã ngành: 7720101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; D07; D08
Điểm chuẩn 2024: 24
Ghi chú: Điểm tổ hợp 3 môn