Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Marketing | B00 | 16 | 15 | ||
| 2 | Thương mại điện tử | B00 | 17 | 15 | 18 | |
| 3 | Kế toán | B00 | 16 | 15 | 18 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | B00 | 16 | 15 | 18 | |
| 5 | Quản lý công nghiệp | B00 | 16 | 15 | 18 | |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | B00 | 17 | 15 | 18 | |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | B00 | 17 | 15 | 18 | |
| 8 | Công nghệ may | B00 | ||||
| 9 | Công nghệ sợi dệt | B00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Marketing | B00 | 19 | 19 | ||
| 2 | Thương mại điện tử | B00 | 20 | 20 | 20 | |
| 3 | Kế toán | B00 | 19 | 19 | 19 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | B00 | 19 | 19 | 19 | |
| 5 | Quản lý công nghiệp | B00 | 19 | 19 | 19 | |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | B00 | 20 | 19 | 19 | |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | B00 | 20 | 20 | 20 | |
| 8 | Công nghệ may | B00 | ||||
| 9 | Công nghệ sợi dệt | B00 | ||||