Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Nông nghiệp | B00 | 15 | 15 | ||
| 3 | Chăn nuôi | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Khoa học cây trồng | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Bảo vệ thực vật | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm) | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Thú y (Bác sĩ Thú y) | B00 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 18 | 6 | 6 | |
| B00 | 18 | 6 | 23 | |||
| B00 | 18 | 23 | 6 | |||
| B00 | 18 | 23 | 23 | |||
| 2 | Nông nghiệp | B00 | 18 | 6 | ||
| B00 | 18 | 23 | ||||
| 3 | Chăn nuôi | B00 | 18 | 6 | 6 | |
| B00 | 18 | 6 | 23 | |||
| B00 | 18 | 23 | 6 | |||
| B00 | 18 | 23 | 23 | |||
| 4 | Khoa học cây trồng | B00 | 18 | 6 | 6 | |
| B00 | 18 | 6 | 23 | |||
| B00 | 18 | 23 | 6 | |||
| B00 | 18 | 23 | 23 | |||
| 5 | Bảo vệ thực vật | B00 | 18 | 6 | 6 | |
| B00 | 18 | 6 | 23 | |||
| B00 | 18 | 23 | 6 | |||
| B00 | 18 | 23 | 23 | |||
| 6 | Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm) | B00 | 18 | 6 | 6 | |
| B00 | 18 | 6 | 23 | |||
| B00 | 18 | 23 | 6 | |||
| B00 | 18 | 23 | 23 | |||
| 7 | Thú y (Bác sĩ Thú y) | B00 | 18 | 6 | 6 | |
| B00 | 18 | 6 | 23 | |||
| B00 | 18 | 23 | 6 | |||
| B00 | 18 | 23 | 23 | |||