Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 24.66 | |||
| 2 | Sư phạm Hóa học | B00 | 23.6 | |||
| 3 | Sư phạm Sinh học | B00 | 22.6 | |||
| 4 | Khoa học môi trường | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Chăn nuôi | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Bảo vệ thực vật | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 28.29 | |||
| 2 | Sư phạm Hóa học | B00 | 27.47 | |||
| 3 | Sư phạm Sinh học | B00 | 26.05 | |||
| 4 | Khoa học môi trường | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Chăn nuôi | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Bảo vệ thực vật | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 7 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 18 | 18 | 18 | |