Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 21.5 | 23.1 | 23.33 | |
| 2 | Công nghệ sinh học, chuyên ngành Công nghệ sinh học Y Dược | B00 | 23.48 | 23.5 | 23.45 | |
| 3 | Kỹ thuật hóa học | B00 | 24.17 | |||
| 4 | Kỹ thuật môi trường | B00 | 18.1 | 18 | 17.5 | |
| 5 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 21.1 | 22.4 | 22.1 | |
| 6 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 19.35 | 18.45 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 25.3 | 27.16 | 27.2 | |
| 2 | Công nghệ sinh học, chuyên ngành Công nghệ sinh học Y Dược | B00 | 26.51 | 27.73 | 27.74 | |
| 3 | Kỹ thuật hóa học | B00 | 26.88 | |||
| 4 | Kỹ thuật môi trường | B00 | 23.03 | 20.51 | 20.35 | |
| 5 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 25.08 | 26.18 | 26.66 | |
| 6 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 24.02 | 24.17 | 23.91 | |