Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B00 | 22.5 | 20.5 | 22.5 | |
| 2 | Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | B00 | 22.5 | |||
| 3 | Dược học | B00 | 20 | 19 | 21 | |
| 4 | Ngôn ngữ Nhật Bản | B00 | ||||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | B00 | ||||
| 6 | Quan hệ công chúng | B00 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | B00 | ||||
| 8 | Kinh doanh quốc tế | B00 | ||||
| 9 | Thương mại điện tử | B00 | ||||
| 10 | Quản trị nhân lực | B00 | ||||
| 11 | Luật | B00 | ||||
| 12 | Luật kinh tế | B00 | ||||
| 13 | Hệ thống thông tin | B00 | ||||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | B00 | ||||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | B00 | ||||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | B00 | ||||
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | B00 | ||||
| 18 | Kiến trúc | B00 | ||||
| 19 | Kỹ thuật xây dựng | B00 | ||||
| 20 | Kinh tế xây dựng | B00 | ||||
| 21 | Điều dưỡng | B00 | 17 | 19 | ||
| 22 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B00 | ||||
| 23 | Quản trị khách sạn | B00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B00 | 23 | 24 | 24 | |
| 2 | Y khoa (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | B00 | 23 | |||
| 3 | Dược học | B00 | 21 | 24 | 24 | |
| 4 | Ngôn ngữ Nhật Bản | B00 | ||||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | B00 | ||||
| 6 | Quan hệ công chúng | B00 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh | B00 | ||||
| 8 | Kinh doanh quốc tế | B00 | ||||
| 9 | Thương mại điện tử | B00 | ||||
| 10 | Quản trị nhân lực | B00 | ||||
| 11 | Luật | B00 | ||||
| 12 | Luật kinh tế | B00 | ||||
| 13 | Hệ thống thông tin | B00 | ||||
| 14 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | B00 | ||||
| 15 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | B00 | ||||
| 16 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | B00 | ||||
| 17 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | B00 | ||||
| 18 | Kiến trúc | B00 | ||||
| 19 | Kỹ thuật xây dựng | B00 | ||||
| 20 | Kinh tế xây dựng | B00 | ||||
| 21 | Điều dưỡng | B00 | 19.5 | 19 | ||
| 22 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | B00 | ||||
| 23 | Quản trị khách sạn | B00 | ||||