Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DDS
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 15.8 triệu | ĐT THPT | A00; C00; D01; B00 | 27.5 | |
Học Bạ | A00; C00; D01; B00 | 28 | Giỏi | ||||
2 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | 15.8 triệu | ĐT THPT | A00; D07; B00 | 25.99 | |
Học Bạ | A00; D07; B00 | 28.84 | Giỏi | ||||
3 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | 15.8 triệu | ĐT THPT | B00; B08; B03 | 25.12 | |
Học Bạ | B00; B08; B03 | 27.5 | Giỏi | ||||
4 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | 15.8 triệu | ĐT THPT | A00; A02; B00; D90 | 25.24 | |
Học Bạ | A00; A02; B00; D90 | 27.1 | Giỏi | ||||
5 | 7140250 | Sư phạm Tin học và Công nghệ Tiểu học | 15.8 triệu | ĐT THPT | A00; C00; D01; B00 | 26.5 | |
Học Bạ | A00; C00; D01; B00 | 23.75 | Giỏi | ||||
6 | 7310401 | Tâm lý học | 16.7 triệu | ĐT THPT | C00; D01; B00; D66 | 25.41 | |
Học Bạ | C00; D01; B00; D66 | 26.25 | |||||
7 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | 16.8 triệu | ĐT THPT | B00; B08; D07; B03 | 19 | |
Học Bạ | B00; B08; D07; B03 | 24 | |||||
8 | 7440112 | Hóa học, gồm các chuyên ngành: Hóa Dược; Hóa phân tích môi trường | 16.8 triệu | ĐT THPT | A00; D07; B00 | 21.3 | |
Học Bạ | A00; D07; B00 | 23.7 | |||||
9 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 16.7 triệu | ĐT THPT | B00; C04; A00; B03 | 21.15 | |
Học Bạ | B00; C04; A00; B03 | 19 |
Mã ngành: 7140202
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; D01; B00
Điểm chuẩn 2024: 27.5
Mã ngành: 7140202
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; C00; D01; B00
Điểm chuẩn 2024: 28
Ghi chú: Giỏi
Mã ngành: 7140212
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; D07; B00
Điểm chuẩn 2024: 25.99
Mã ngành: 7140212
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; D07; B00
Điểm chuẩn 2024: 28.84
Ghi chú: Giỏi
Mã ngành: 7140213
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: B00; B08; B03
Điểm chuẩn 2024: 25.12
Mã ngành: 7140213
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: B00; B08; B03
Điểm chuẩn 2024: 27.5
Ghi chú: Giỏi
Mã ngành: 7140247
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A02; B00; D90
Điểm chuẩn 2024: 25.24
Mã ngành: 7140247
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A02; B00; D90
Điểm chuẩn 2024: 27.1
Ghi chú: Giỏi
Mã ngành: 7140250
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; C00; D01; B00
Điểm chuẩn 2024: 26.5
Mã ngành: 7140250
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; C00; D01; B00
Điểm chuẩn 2024: 23.75
Ghi chú: Giỏi
Mã ngành: 7310401
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: C00; D01; B00; D66
Điểm chuẩn 2024: 25.41
Mã ngành: 7310401
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: C00; D01; B00; D66
Điểm chuẩn 2024: 26.25
Mã ngành: 7420201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: B00; B08; D07; B03
Điểm chuẩn 2024: 19
Mã ngành: 7420201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: B00; B08; D07; B03
Điểm chuẩn 2024: 24
Mã ngành: 7440112
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; D07; B00
Điểm chuẩn 2024: 21.3
Mã ngành: 7440112
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; D07; B00
Điểm chuẩn 2024: 23.7
Mã ngành: 7850101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: B00; C04; A00; B03
Điểm chuẩn 2024: 21.15
Mã ngành: 7850101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: B00; C04; A00; B03
Điểm chuẩn 2024: 19