Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 25.17 | 23.77 | ||
| 2 | Sư phạm Tin học | B00 | 23.25 | 22.2 | ||
| 3 | Sư phạm Hóa học | B00 | 24.44 | 21.8 | ||
| 4 | Sư phạm Sinh học | B00 | 22.6 | 19.75 | ||
| 5 | Sư phạm Công nghệ | B00 | 22.14 | 19.5 | ||
| 6 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 23.96 | 22.55 | 23.7 | |
| 7 | Toán học | B00 | 21.25 | 20.5 | ||
| 8 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | B00 | 15 | 15 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 25.17 | 23.77 | ||
| 2 | Sư phạm Tin học | B00 | 23.25 | 22.2 | ||
| 3 | Sư phạm Hóa học | B00 | 24.44 | 21.8 | ||
| 4 | Sư phạm Sinh học | B00 | 22.6 | 19.75 | ||
| 5 | Sư phạm Công nghệ | B00 | 22.14 | 19.5 | ||
| 6 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 23.96 | 22.55 | 27.75 | |
| 7 | Toán học | B00 | 21.25 | 20.5 | ||
| 8 | Hỗ trợ Giáo dục Người khuyết tật | B00 | 15 | 15 | ||