Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khí tượng và khí hậu học | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Thủy văn học | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Công nghệ thông tin | B00 | 15 | 24.35 | 22.75 | |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 15 | 15.5 | 15 | |
| 5 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 20.95 | 21.25 | 15 | |
| 7 | Quản lý đất đai | B00 | 19.25 | 23.5 | 22.5 | |
| 8 | Quản lý tài nguyên nước | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 9 | Quản lý biển | B00 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Khí tượng và khí hậu học | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Thủy văn học | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Công nghệ thông tin | B00 | 18 | 25.48 | 25 | |
| 4 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 18 | 18.4 | 18 | |
| 5 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 22.76 | 23 | 18 | |
| 7 | Quản lý đất đai | B00 | 21.4 | 24.8 | 24.5 | |
| 8 | Quản lý tài nguyên nước | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Quản lý biển | B00 | 18 | 18 | 18 | |