Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học (định hướng lâm sàng và tham vấn tâm lý) | B00 | 15 | |||
| 2 | Y khoa | B00 | 22 | 21.5 | 22.5 | |
| 3 | Điều dưỡng Nha khoa | B00 | 18 | 17 | 19 | |
| 4 | Điều dưỡng đa khoa | B00 | 18 | 17 | 19 | |
| 5 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 22 | 21.75 | 22.5 | |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm у học | B00 | 18 | 17 | 19 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học (định hướng lâm sàng và tham vấn tâm lý) | B00 | 17 | |||
| 2 | Y khoa | B00 | 24 | 24 | 24 | |
| 3 | Điều dưỡng Nha khoa | B00 | 20 | 19.5 | 19 | |
| 4 | Điều dưỡng đa khoa | B00 | 20 | 19.5 | 19 | |
| 5 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 24 | 24.25 | 24 | |
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm у học | B00 | 20 | 19.5 | 19 | |