Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Hóa học | B00 | 25.3 | |||
| 2 | Sư phạm Sinh học | B00 | 21.2 | 23.9 | 20 | |
| 3 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 22.5 | 25.65 | 19 | |
| 4 | Hóa học | B00 | 20.5 | 15 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | B00 | 20.5 | 15 | 15 | |
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 20.9 | 15 | 15 | |
| 7 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 20.75 | 15 | 15 | |
| 8 | Quản lý đất đai | B00 | 17.9 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hóa học | B00 | 23.2 | 18 | ||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | B00 | 23.2 | 18 | 18 | |
| 3 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 23.54 | 18 | 18.5 | |
| 4 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 23.41 | 18 | 18 | |
| 5 | Quản lý đất đai | B00 | 21.13 | 19 | 19 | |
| B00 | 18 | |||||