Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Thú y | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Dược học | B00 | 20 | 19 | 21 | |
| 4 | Điều dưỡng | B00 | 18 | 17 | 19 | |
| 5 | Dinh dưỡng | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Quản lý đất đai | B00 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 16.5 | 16.5 | 16.5 | |
| 2 | Thú y | B00 | 16.5 | 16.5 | 16.5 | |
| 3 | Dược học | B00 | 21.8 | 21 | ||
| 4 | Điều dưỡng | B00 | 18.2 | 19 | ||
| 5 | Dinh dưỡng | B00 | 16.5 | 16.5 | 16.5 | |
| 6 | Quản lý đất đai | B00 | 16.5 | 16.5 | 16.5 | |