Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Kỹ thuật môi trường | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 4 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 5 | Nông nghiệp | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 6 | Bảo vệ thực vật | B00 | 14 | 15 | ||
| 7 | Nuôi Trồng Thủy Sản | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 8 | Thú y | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 9 | Y khoa | B00 | 21.25 | 25 | 24.45 | |
| 10 | Y học dự phòng | B00 | 17 | 19 | 19 | |
| 11 | Dược học | B00 | 19 | 21 | 21.85 | |
| 12 | Hóa dược | B00 | 14 | 15 | 15 | |
| 13 | Điều dưỡng | B00 | 17.25 | 19 | 19 | |
| 14 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.75 | 24.62 | 24.27 | |
| 15 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 21.5 | 19 | 20.25 | |
| 16 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 17.25 | 19 | 19 | |
| 17 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 17.25 | 19 | 19 | |
| 18 | Y tế Công cộng | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 19 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 14 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 18.48 | 18 | 18 | |
| 3 | Kỹ thuật môi trường | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Nông nghiệp | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Bảo vệ thực vật | B00 | 18 | 18 | ||
| 7 | Nuôi Trồng Thủy Sản | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Thú y | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Y học dự phòng | B00 | 20.48 | 19 | 19 | |
| 10 | Hóa dược | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 11 | Điều dưỡng | B00 | 21.48 | 21 | 19 | |
| 12 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 24.98 | 24 | 24.5 | |
| 13 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 23.48 | 19 | 19 | |
| 14 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 22.48 | 19 | 19 | |
| 15 | Y tế Công cộng | B00 | 18.48 | 18 | 18 | |
| 16 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 17 | Y khoa | B00 | 0 | |||
| 18 | Dược học | B00 | 0 | |||
| 19 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 0 | |||