Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 15.5 | 17 | |
| 2 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 15 | 15.5 | 17 | |
| 3 | Y Khoa | B00 | 22 | 20.5 | ||
| 4 | Dược học | B00 | 20 | 19 | 21 | |
| 5 | Điều dưỡng | B00 | 18 | 17 | 19 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 2 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Y Khoa | B00 | 22 | 18 | ||
| 4 | Dược học | B00 | 22 | 18 | 18 | |
| 5 | Điều dưỡng | B00 | 19 | 18 | 18 | |