Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | B00 | 15 | |||
| 2 | Tâm lý học | B00 | 15 | 15 | ||
| 3 | Tâm lý học giáo dục | B00 | 15 | |||
| 4 | Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 15 | ||
| 5 | Kỹ thuật y sinh | B00 | 15 | 15 | ||
| 6 | Y khoa | B00 | 22 | 20.5 | 22.5 | |
| 7 | Y học dự phòng(*) | B00 | 15 | |||
| 8 | Y học cổ truyền | B00 | 20 | 19 | 21 | |
| 9 | Dược học | B00 | 20 | 19 | 21 | |
| 10 | Điều dưỡng | B00 | 18 | 17 | 19 | |
| 11 | Hộ sinh | B00 | 18 | 17 | 19 | |
| 12 | Dinh dưỡng | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 13 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 22 | 20.5 | 22.5 | |
| 14 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | B00 | 15 | |||
| 15 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 18 | 17 | 19 | |
| 16 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 18 | 17 | ||
| 17 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 18 | 17 | 19 | |
| 18 | Y tế công cộng | B00 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản lý giáo dục | B00 | 18 | |||
| 2 | Tâm lý học | B00 | 18 | |||
| 3 | Tâm lý học giáo dục | B00 | 18 | |||
| 4 | Công nghệ sinh học | B00 | 18 | 18 | ||
| 5 | Kỹ thuật y sinh | B00 | 18 | 18 | ||
| 6 | Y khoa | B00 | 23 | 22.25 | 24 | |
| 7 | Y học dự phòng(*) | B00 | 18 | |||
| 8 | Y học cổ truyền | B00 | 21 | 20.5 | 24 | |
| 9 | Dược học | B00 | 21 | 20.5 | 24 | |
| 10 | Điều dưỡng | B00 | 19.5 | 18.5 | 19.5 | |
| 11 | Hộ sinh | B00 | 19.5 | 18.5 | 19.5 | |
| 12 | Dinh dưỡng | B00 | 18 | 18 | 18 | |
| 13 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 23 | 22.25 | 24 | |
| 14 | Kỹ thuật phục hình răng(*) | B00 | 18 | |||
| 15 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 19.5 | 18.5 | 19.5 | |
| 16 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B00 | 19.5 | 18.5 | ||
| 17 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | B00 | 19.5 | 18.5 | 19.5 | |
| 18 | Y tế công cộng | B00 | 18 | 18 | 18 | |