Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 22.55 | 15.45 | 21.5 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 23.04 | 19.8 | 15 | |
| 3 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 23.26 | 20 | 21.75 | |
| 4 | Công nghệ sinh học | B00 | ||||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | ||||
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 25.17 | 24.3 | 20.2 | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | 25.62 | 21.9 | 18.18 | |
| 3 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 25.8 | 25.23 | 24.8 | |
| 4 | Công nghệ sinh học | B00 | ||||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | B00 | ||||
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B00 | ||||