Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: LNH
STT | Mã Ngành | Tên Ngành | Học phí | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 13.5 triệu | ĐT THPT | A00; A16; B00; B08 | 15.8 | |
Học Bạ | A00; A16; B00; B08 | 18 | |||||
2 | 7620105 | Chăn nuôi | 14.5 triệu | ĐT THPT | A00; B00; C15; D01 | 15 | |
Học Bạ | A00; B00; C15; D01 | 18 | |||||
3 | 7620110 | Khoa học cây trồng | 14.5 triệu | ĐT THPT | A00; A16; B00; D01 | 15.4 | |
Học Bạ | A00; A16; B00; D01 | 18 | |||||
4 | 7620205 | Lâm sinh | 14.5 triệu | ĐT THPT | A00; A16; B00; D01 | 16.9 | |
Học Bạ | A00; A16; B00; D01 | 18 | |||||
5 | 7620211 | Quản lý tài nguyên rừng | 14.5 triệu | ĐT THPT | A00; B00; C15; D01 | 15.3 | |
Học Bạ | A00; B00; C15; D01 | 18 | |||||
6 | 7640101 | Thú y | 14.5 triệu | ĐT THPT | A00; A16; B00; B08 | 15.8 | |
Học Bạ | A00; A16; B00; B08 | 18 | |||||
7 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và Môi trường | 12 triệu | ĐT THPT | A00; A16; B00; D01 | 16.3 | |
Học Bạ | A00; A16; B00; D01 | 18 | |||||
8 | 7850103 | Quản lý đất đai | 12 triệu | ĐT THPT | A00; A16; B00; D01 | 15.7 | |
Học Bạ | A00; A16; B00; D01 | 18 | |||||
9 | 7850104 | Du lịch sinh thái | 12 triệu | ĐT THPT | B00; C00; C15; D01 | 19.5 | |
Học Bạ | B00; C00; C15; D01 | 18 |
Mã ngành: 7420201
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A16; B00; B08
Điểm chuẩn 2024: 15.8
Mã ngành: 7420201
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A16; B00; B08
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7620105
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; B00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7620105
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7620110
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A16; B00; D01
Điểm chuẩn 2024: 15.4
Mã ngành: 7620110
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A16; B00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7620205
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A16; B00; D01
Điểm chuẩn 2024: 16.9
Mã ngành: 7620205
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A16; B00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7620211
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; B00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 15.3
Mã ngành: 7620211
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; B00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7640101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A16; B00; B08
Điểm chuẩn 2024: 15.8
Mã ngành: 7640101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A16; B00; B08
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7850101
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A16; B00; D01
Điểm chuẩn 2024: 16.3
Mã ngành: 7850101
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A16; B00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7850103
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: A00; A16; B00; D01
Điểm chuẩn 2024: 15.7
Mã ngành: 7850103
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: A00; A16; B00; D01
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7850104
Phương thức: ĐT THPT
Tổ hợp: B00; C00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 19.5
Mã ngành: 7850104
Phương thức: Học Bạ
Tổ hợp: B00; C00; C15; D01
Điểm chuẩn 2024: 18