Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Lâm nghiệp xét tuyển theo tổ hợp B00 - Toán, Hóa học, Sinh học

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Lâm nghiệp xét tuyển theo tổ hợp B00 - Toán, Hóa học, Sinh học mới nhất 2024

Danh sách các ngành xét tuyển khối B00 - Trường Đại Học Lâm nghiệp

Mã trường: LNH

STTMã NgànhTên NgànhHọc phíPhương thức xét tuyểnKhốiĐiểm chuẩn 2024Ghi chú
17420201Công nghệ sinh học13.5 triệuĐT THPTA00; A16; B00; B0815.8
Học BạA00; A16; B00; B0818
27620105Chăn nuôi14.5 triệuĐT THPTA00; B00; C15; D0115
Học BạA00; B00; C15; D0118
37620110Khoa học cây trồng14.5 triệuĐT THPTA00; A16; B00; D0115.4
Học BạA00; A16; B00; D0118
47620205Lâm sinh14.5 triệuĐT THPTA00; A16; B00; D0116.9
Học BạA00; A16; B00; D0118
57620211Quản lý tài nguyên rừng14.5 triệuĐT THPTA00; B00; C15; D0115.3
Học BạA00; B00; C15; D0118
67640101Thú y14.5 triệuĐT THPTA00; A16; B00; B0815.8
Học BạA00; A16; B00; B0818
77850101Quản lý tài nguyên và Môi trường12 triệuĐT THPTA00; A16; B00; D0116.3
Học BạA00; A16; B00; D0118
87850103Quản lý đất đai12 triệuĐT THPTA00; A16; B00; D0115.7
Học BạA00; A16; B00; D0118
97850104Du lịch sinh thái12 triệuĐT THPTB00; C00; C15; D0119.5
Học BạB00; C00; C15; D0118
Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A16; B00; B08

Điểm chuẩn 2024: 15.8

Công nghệ sinh học

Mã ngành: 7420201

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A16; B00; B08

Điểm chuẩn 2024: 18

Chăn nuôi

Mã ngành: 7620105

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; B00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 15

Chăn nuôi

Mã ngành: 7620105

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; B00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Khoa học cây trồng

Mã ngành: 7620110

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A16; B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 15.4

Khoa học cây trồng

Mã ngành: 7620110

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A16; B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Lâm sinh

Mã ngành: 7620205

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A16; B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 16.9

Lâm sinh

Mã ngành: 7620205

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A16; B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Quản lý tài nguyên rừng

Mã ngành: 7620211

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; B00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 15.3

Quản lý tài nguyên rừng (Kiểm lâm)

Mã ngành: 7620211

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; B00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Thú y

Mã ngành: 7640101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A16; B00; B08

Điểm chuẩn 2024: 15.8

Thú y

Mã ngành: 7640101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A16; B00; B08

Điểm chuẩn 2024: 18

Quản lý tài nguyên và Môi trường

Mã ngành: 7850101

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A16; B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 16.3

Quản lý tài nguyên và Môi trường

Mã ngành: 7850101

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A16; B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Quản lý đất đai

Mã ngành: 7850103

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: A00; A16; B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 15.7

Quản lý đất đai

Mã ngành: 7850103

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: A00; A16; B00; D01

Điểm chuẩn 2024: 18

Du lịch sinh thái

Mã ngành: 7850104

Phương thức: ĐT THPT

Tổ hợp: B00; C00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 19.5

Du lịch sinh thái

Mã ngành: 7850104

Phương thức: Học Bạ

Tổ hợp: B00; C00; C15; D01

Điểm chuẩn 2024: 18