Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 16 | 19.3 | |
| 2 | Công nghệ sinh học chương trình tiên tiến | B00 | 15 | 16 | 16.5 | |
| 3 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 16.5 | 18 | 20.9 | |
| 4 | Hệ thống thông tin quản lý | B00 | ||||
| 5 | Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | B00 | ||||
| 6 | Sinh học ứng dụng (mới tuyển năm 2026) | B00 | ||||
| 7 | Khoa học máy tính | B00 | ||||
| 8 | Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | B00 | ||||
| 9 | Kỹ thuật phần mềm | B00 | ||||
| 10 | Trí tuệ nhân tạo | B00 | ||||
| 11 | Công nghệ thông tin | B00 | ||||
| 12 | Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | B00 | ||||
| 13 | An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026) | B00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hệ thống thông tin quản lý | B00 | ||||
| 2 | Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | B00 | ||||
| 3 | Công nghệ sinh học | B00 | 23.9 | 23.4 | ||
| 4 | Công nghệ sinh học chương trình tiên tiến | B00 | 22.6 | 18 | ||
| 5 | Sinh học ứng dụng (mới tuyển năm 2026) | B00 | ||||
| 6 | Khoa học máy tính | B00 | ||||
| 7 | Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | B00 | ||||
| 8 | Kỹ thuật phần mềm | B00 | ||||
| 9 | Trí tuệ nhân tạo | B00 | ||||
| 10 | Công nghệ thông tin | B00 | ||||
| 11 | Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | B00 | ||||
| 12 | An toàn thông tin (mới tuyển năm 2026) | B00 | ||||
| 13 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 25.5 | 25.7 | ||