Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm kỹ thuật nông nghiệp | B00 | 23.84 | 22.5 | 19 | |
| 2 | công nghệ sinh học | B00 | 23.55 | 23.25 | 22.25 | |
| 3 | công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) | B00 | 23.55 | |||
| 4 | Khoa học môi trường | B00 | 21.9 | 17.25 | 16 | |
| 5 | công nghệ kỹ thuật hoá học | B00 | 23.85 | 23.25 | 23 | |
| 6 | công nghệ kỹ thuật hóa học (Chương trình nâng cao) | B00 | 23.85 | 23.25 | ||
| 7 | kỹ thuật môi trường | B00 | 21.1 | 16 | 16 | |
| 8 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 23.65 | 22.5 | 21.25 | |
| 9 | công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) | B00 | 23.65 | 22.5 | 21.25 | |
| 10 | Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) | B00 | 23.65 | 22.5 | 21.25 | |
| 11 | công nghệ chế biến thuỷ sản | B00 | 21 | 16 | 16 | |
| 12 | Đâm bao chất lượng và An toàn thực phẩm | B00 | 22 | |||
| 13 | công nghệ chế biến lâm sản | B00 | 16 | 16 | 16 | |
| 14 | Chăn nuôi | B00 | 20.26 | 16 | 16 | |
| 15 | Chân nuôi (Chương trình nâng cao) | B00 | 20.26 | 16 | ||
| 16 | Nông học | B00 | 21.5 | 17 | 17 | |
| 17 | bảo vệ thực vật | B00 | 21.5 | 17 | 17 | |
| 18 | lâm học | B00 | 17 | 16 | 16 | |
| 19 | lâm nghiệp đô thị | B00 | 17 | 16 | 16 | |
| 20 | Quản lý tài nguyên rừng | B00 | 17 | 16 | 16 | |
| 21 | nuôi trồng thuỷ sản | B00 | 19 | 16 | 16 | |
| 22 | Thú y | B00 | 24.65 | 24.5 | 24 | |
| 23 | thú y (Chương trình tiên tiến) | B00 | 24.65 | 25 | 25 | |
| 24 | quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 22.1 | 20 | 16.5 | |
| 25 | Tài nguyên và Du lịch sinh thái | B00 | 21.25 | 19.5 | 19 | |
| 26 | Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên | B00 | 16 | 16 | 16 | |
| 27 | kỹ thuật môi trường (phân hiệu Gia Lai) | B00 | ||||
| 28 | Nông học (Phân hiệu Gia Lai) | B00 | ||||
| 29 | Nông học (phân hiệu Ninh Thuận) | B00 | ||||
| 30 | Thú y (phân hiệu Gia Lai) | B00 | ||||
| 31 | thú y (Phân hiệu Ninh Thuận) | B00 | ||||