Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Khoa học y sinh | B00 | 15 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Kỹ thuật Y sinh | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Vật lý Y khoa | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 8 | Thú y | B00 | 15 | 15 | ||
| 9 | Y khoa | B00 | 20.5 | 23 | 23 | HL12 tốt |
| 10 | Y học dự phòng | B00 | 17 | 19 | 19 | HL12 khá |
| 11 | Y học cổ truyền | B00 | 19 | 21 | HL12 tốt | |
| 12 | Dược học | B00 | 19 | 21 | 21 | HL12 tốt |
| 13 | Hóa dược | B00 | 15 | 15 | ||
| 14 | Điều dưỡng | B00 | 17 | 19 | 19 | HL12 khá |
| 15 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 20.5 | 22.5 | HL12 tốt | |
| 16 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 17 | 19 | 19 | HL12 khá |
| 17 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | B00 | 17 | 19 | 19 | HL12 khá |
| 18 | Quản lý bệnh viện | B00 | 15 | 15 | 15 | |
| 19 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Tâm lý học | B00 | 18 | 6 | ||
| 2 | Công nghệ sinh học | B00 | 18 | 6 | ||
| 3 | Khoa học y sinh | B00 | 18 | |||
| 4 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học | B00 | 18 | 6 | ||
| 5 | Kỹ thuật Y sinh | B00 | 18 | 6 | ||
| 6 | Vật lý Y khoa | B00 | 18 | 6 | ||
| 7 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 18 | 6 | ||
| 8 | Thú y | B00 | 18 | |||
| 9 | Y khoa | B00 | 23 | 8.3 | HL12 tốt | |
| 10 | Y học dự phòng | B00 | 19 | 6.5 | HL12 khá | |
| 11 | Y học cổ truyền | B00 | 21 | HL12 tốt | ||
| 12 | Dược học | B00 | 21 | 8 | HL12 tốt | |
| 13 | Hóa dược | B00 | 18 | |||
| 14 | Điều dưỡng | B00 | 19 | 6.5 | HL12 khá | |
| 15 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 23 | HL12 tốt | ||
| 16 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B00 | 19 | 6.5 | HL12 khá | |
| 17 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | B00 | 19 | 6.5 | HL12 khá | |
| 18 | Quản lý bệnh viện | B00 | 18 | 6 | ||
| 19 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 18 | 6 | ||