Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa Học Y Sinh | B00 | 17 | |||
| 2 | Kỹ Thuật Hóa Học | B00 | 17 | 17 | 17 | |
| 3 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 22.5 | 22.5 | 22.5 | |
| 4 | Kế Toán | B00 | 19 | |||
| 5 | Tài Chính - Ngân Hàng | B00 | 20 | |||
| 6 | Kiểm Toán | B00 | 19 | |||
| 7 | Y Học Cổ Truyền | B00 | 21 | 21 | ||
| 8 | Quản Lý Bệnh Viện | B00 | 17 | 17 | ||
| 9 | Y Khoa | B00 | 22.5 | 22.5 | 22.5 | |
| 10 | Hộ Sinh | B00 | 17 | |||
| 11 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | B00 | 20 | |||
| 12 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | B00 | 21 | 21 | ||
| 13 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | B00 | 20 | 20 | 20 | |
| 14 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00 | 19 | 19 | 19 | |
| 15 | Điều Dưỡng | B00 | 17 | 19 | 19 | |
| 16 | Dược Học | B00 | 21 | 21 | 21 | |
| 17 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | B00 | 19 | 19 | 19 | |
| 18 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | B00 | 19 | 19 | ||
| 19 | Công Nghệ Sinh Học | B00 | 18 | |||
| 20 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | B00 | ||||
| 21 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | B00 | ||||