Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công Nghệ Sinh Học | B00 | 19 | 18 | ||
| 2 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | B00 | 18 | |||
| 3 | Khoa Học Y Sinh | B00 | 18 | 17 | ||
| 4 | Kỹ Thuật Hóa Học | B00 | 22.86 | 17 | 17 | |
| 5 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | B00 | 19 | |||
| 6 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 22 | 22.5 | 22.5 | |
| 7 | Kế Toán | B00 | 18 | 19 | ||
| 8 | Tài Chính - Ngân Hàng | B00 | 18 | 20 | ||
| 9 | Kiểm Toán | B00 | 18 | 19 | ||
| 10 | Y Học Cổ Truyền | B00 | 20 | 21 | 21 | |
| 11 | Quản Lý Bệnh Viện | B00 | 18 | 17 | 17 | |
| 12 | Y Khoa | B00 | 23 | 22.5 | 22.5 | |
| 13 | Hộ Sinh | B00 | 18 | 17 | ||
| 14 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | B00 | 24 | 20 | ||
| 15 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | B00 | 20 | 21 | 21 | |
| 16 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | B00 | 20 | 20 | 20 | |
| 17 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00 | 19 | 19 | 19 | |
| 18 | Điều Dưỡng | B00 | 18 | 17 | 19 | |
| 19 | Dược Học | B00 | 20 | 21 | 21 | |
| 20 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | B00 | 19 | 19 | 19 | |
| 21 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | B00 | 19 | 19 | 19 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Công Nghệ Sinh Học | B00 | 22.86 | 22.81 | ||
| 2 | Công Nghệ Mỹ Phẩm* | B00 | 22 | |||
| 3 | Khoa Học Y Sinh | B00 | 22 | 21.79 | ||
| 4 | Kỹ Thuật Hóa Học | B00 | 22.86 | 21.79 | 22 | |
| 5 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | B00 | 22.86 | |||
| 6 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 25.25 | 25.2 | 25 | |
| 7 | Kế Toán | B00 | 22 | 23.33 | ||
| 8 | Tài Chính - Ngân Hàng | B00 | 22 | 23.85 | ||
| 9 | Kiểm Toán | B00 | 22 | 23.33 | ||
| 10 | Y Học Cổ Truyền | B00 | 23.71 | 24.38 | 24 | |
| 11 | Quản Lý Bệnh Viện | B00 | 22 | 21.79 | 21 | |
| 12 | Y Khoa | B00 | 25.75 | 25.2 | 26 | |
| 13 | Hộ Sinh | B00 | 22 | 21.79 | ||
| 14 | Vật Liệu Thông Minh Và Trí Tuệ Nhân Tạo | B00 | 26.25 | 23.85 | ||
| 15 | Chip Bán Dẫn Và Công Nghệ Đóng Gói | B00 | 23.71 | 24.38 | 24 | |
| 16 | Vật Liệu Tiên Tiến Và Công Nghệ Nano | B00 | 23.71 | 23.85 | 22 | |
| 17 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | B00 | 22.86 | 23.33 | 22 | |
| 18 | Điều Dưỡng | B00 | 22 | 21.79 | 21 | |
| 19 | Dược Học | B00 | 23.71 | 24.38 | 24 | |
| 20 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | B00 | 22.86 | 23.33 | 21 | |
| 21 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | B00 | 22.86 | 23.33 | 21 | |