Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B00 | 27.43 | 27.43 | 27.15 | |
| 2 | Điều dưỡng | B00 | 27.19 | 19 | 24.49 | |
| 3 | Răng Hàm Mặt | B00 | 23.21 | 26.99 | 27 | |
| 4 | Kỹ thuật Xét nghiệm Y học | B00 | 22.51 | 21.75 | 24.83 | |
| 5 | Kỹ thuật Hình ảnh Y học | B00 | 22.76 | 20.35 | 24.49 | |