Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Y khoa | B00 | 26.4 | 26.15 | ||
| 2 | Y học cổ truyền | B00 | 24.24 | 23.75 | ||
| 3 | Dược học | B00 | 25.31 | 25.12 | ||
| 4 | Điều dưỡng | B00 | 22.6 | 19.65 | ||
| 5 | Răng - Hàm - Mặt | B00 | 26.33 | 26.05 | ||