Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | B00 | 26.69 | |||
| 2 | Sư phạm Hoá học | B00 | 27.77 | |||
| 3 | Sư phạm Sinh học | B00 | 24.77 | 25.16 | 23.82 | |
| 4 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 24.34 | 25.52 | 24.25 | |
| 5 | Quản trị kinh doanh | B00 | 19.72 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | B00 | 18.47 | |||
| 7 | Kinh doanh quốc tế | B00 | 20.78 | |||
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | B00 | 19.48 | |||
| 9 | Kế toán | B00 | 19.42 | |||
| 10 | Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | B00 | 18.72 | |||
| 11 | Kiểm toán | B00 | 21.18 | |||
| 12 | Khoa học môi trường | B00 | 18.72 | 22.17 | 18.91 | |
| 13 | Khoa học dữ liệu | B00 | 22.05 | |||
| B00 | 20.84 | |||||
| 14 | Toán ứng dụng | B00 | 24.54 | |||
| B00 | 23.33 | |||||
| 15 | Kỹ thuật phần mềm | B00 | 21 | |||
| B00 | 20.47 | |||||
| 16 | Trí tuệ nhân tạo | B00 | 22 | |||
| B00 | 21.47 | |||||
| 17 | Công nghệ thông tin | B00 | 21 | |||
| B00 | 20.47 | |||||
| 18 | Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) | B00 | 21.01 | |||
| B00 | 20.48 | |||||
| 19 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | B00 | 21.02 | |||
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | B00 | 19.72 | |||
| 21 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 18.43 | 22.37 | 19.26 | |
| 22 | Kỹ thuật điện | B00 | 19.93 | |||
| B00 | 19.41 | |||||
| 23 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | B00 | 19.96 | |||
| B00 | 19.44 | |||||
| 24 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | B00 | 20.83 | |||
| B00 | 20.3 | |||||