Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Hóa học | B00 | 28.4 | 25.94 | 24.45 | |
| 2 | Sư phạm Sinh học | B00 | 27.5 | 24.86 | 23.2 | |
| 3 | Sư phạm khoa học tự nhiên | B00 | 27.68 | 24.63 | 19 | |
| 4 | Công nghệ sinh học | B00 | 18.11 | 15 | 15 | |
| 5 | Khoa học môi trường | B00 | 15.79 | 15 | 15 | |
| 6 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 19.72 | 18.3 | ||
| 7 | Khoa học đất | B00 | 16.21 | |||
| 8 | Nông học (Bảo vệ thực vật; Trồng trọt; Chăn nuôi thú y và thủy sản) | B00 | 17.9 | 15 | 15 | |
| 9 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 16.07 | 15 | 15 | |
| 10 | Thú y | B00 | 19.75 | |||
| 11 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 16 | 15 | 15 | |
| 12 | Quản lý đất đai | B00 | 17.25 | 15 | 15 | |
| 13 | Sinh học | B00 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 25.51 | 24.2 | 19 | |
| 2 | Khoa học môi trường | B00 | 21.98 | 19 | 19 | |
| 3 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 26.28 | 25.85 | ||
| 4 | Khoa học đất | B00 | 18 | |||
| 5 | Nông học (Bảo vệ thực vật; Trồng trọt; Chăn nuôi thú y và thủy sản) | B00 | 25.41 | 24.11 | 19 | |
| 6 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 23.39 | 21 | 19 | |
| 7 | Thú y | B00 | 26.29 | |||
| 8 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 23.04 | 22.45 | 19 | |
| 9 | Quản lý đất đai | B00 | 23.24 | 24.1 | 19 | |
| 10 | Sinh học | B00 | ||||