Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Hóa học | B00 | 23.8 | 28 | 25.25 | |
| 2 | Sư phạm Sinh học | B00 | 22.8 | 27.25 | 24.25 | |
| 3 | Sinh học | B00 | 17 | 17 | 17 | |
| 4 | Công nghệ Sinh học (Công nghệ Sinh học, Công nghệ Sinh dược) | B00 | 17 | 17 | 17 | |
| 5 | Hóa học (Phân tích - Kiểm nghiệm, Hóa Hữu cơ, Hóa Phóng xạ, Hóa Vật liệu) | B00 | 18 | 17.5 | 17 | |
| 6 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường (Quản lý Môi trường và Biến đổi Khí hậu, Kỹ thuật Môi trường) | B00 | 16.5 | 17 | 17 | |
| 7 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 17.5 | 19 | 17 | |
| 8 | Công nghệ Sau thu hoạch | B00 | 17.5 | 17 | 17 | |
| 9 | Nông học | B00 | 17.5 | 17 | 17 | |
| 10 | Hóa dược | B00 | 17 | 17.5 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sinh học | B00 | 20 | 20 | 20 | |
| 2 | Công nghệ Sinh học (Công nghệ Sinh học, Công nghệ Sinh dược) | B00 | 20 | 20 | 19 | |
| 3 | Hóa học (Phân tích - Kiểm nghiệm, Hóa Hữu cơ, Hóa Phóng xạ, Hóa Vật liệu) | B00 | 21 | 20.5 | 19 | |
| 4 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường (Quản lý Môi trường và Biến đổi Khí hậu, Kỹ thuật Môi trường) | B00 | 19.5 | 20 | 19 | |
| 5 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 20.5 | 22 | 19 | |
| 6 | Công nghệ Sau thu hoạch | B00 | 20.5 | 20 | 19 | |
| 7 | Nông học | B00 | 20.5 | 20 | 19 | |
| 8 | Hóa dược | B00 | 20 | 20.5 | 22 | |