Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 2 | Hoá học | B00 | 17.25 | 15 | 15.5 | |
| 3 | Kỹ thuật môi trường | B00 | 15 | 15 | 15.5 | |
| 4 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 15 | 15 | 17 | |
| 5 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15 | 18.5 | 15.5 | |
| 6 | Quản lý đất đai | B00 | 15 | 15.5 | 15.5 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B00 | 15.75 | 19 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| B00 | 15.75 | 8 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 15.75 | 19 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 15.75 | 8 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 2 | Hoá học | B00 | 18 | 19 | 24.4 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| B00 | 18 | 8 | 24.4 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 18 | 19 | 24.4 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 18 | 8 | 24.4 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 3 | Kỹ thuật môi trường | B00 | 15.75 | 19 | 18 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| B00 | 15.75 | 8 | 18 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 15.75 | 19 | 18 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 15.75 | 8 | 18 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 15.75 | 19 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| B00 | 15.75 | 8 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 15.75 | 19 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 15.75 | 8 | 24.5 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 5 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15.75 | 20 | 22.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| B00 | 15.75 | 8 | 22.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 15.75 | 20 | 22.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 15.75 | 8 | 22.7 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| 6 | Quản lý đất đai | B00 | 15.75 | 20 | 21.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 |
| B00 | 15.75 | 8 | 21.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 15.75 | 20 | 21.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||
| B00 | 15.75 | 8 | 21.6 | Điểm trung bình các môn lớp 12 | ||