Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 15 | |||
| 2 | Công nghệ sinh học | B00 | 15 | 15 | ||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 15 | |||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 15 | 15 | 17 | |
| 5 | Chăn nuôi | B00 | 15 | 15 | 14.25 | |
| 6 | Khoa học cây trồng | B00 | 15 | 15 | ||
| 7 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 15 | 15 | 17.5 | |
| 8 | Thú y | B00 | 15 | |||
| 9 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | B00 | 16 | |||
| 2 | Công nghệ sinh học | B00 | 16 | 20.6 | ||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | B00 | 16 | |||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | B00 | 16 | 18.25 | 18 | |
| 5 | Chăn nuôi | B00 | 16 | 19.9 | 15 | |
| 6 | Khoa học cây trồng | B00 | 16 | 20.25 | ||
| 7 | Nuôi trồng thủy sản | B00 | 16 | 19.6 | 15 | |
| 8 | Thú y | B00 | 16 | |||
| 9 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 16 | |||